Bản dịch của từ 身价百倍 trong tiếng Việt
身价百倍
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēn | ㄕㄣ | sh | en | thanh ngang |
身价百倍 (Tính từ)
【shēn jià bǎi bèi】
01
Thân giá bội bội
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 身价百倍
shēn
身
jià
价
bǎi
百
bèi
倍
Các từ liên quan
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
价人
价位
价例
价值
价值尺度
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅,千万买邻
倍万
倍上
倍世
倍价
倍伴
- Bính âm:
- 【shēn】【ㄕㄣ】【THÂN】
- Các biến thể:
- 𡰬, 𨊘
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 身
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一一ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鯵
柛
䯂
冞
棽
呻
訷
鲹
申
罧
砷
鵢
躻
軅
䠳
軇
䠻
䠸
軂
躱
軃
䠹
躾
躷
犼
寽
弡
㑇
㺭
㫗
𠇵
劮
坚
劰
庌
欤
身体
健身
身材
身边
单身
浑身
身高
本身
身份
纹身
