Bản dịch của từ 身份盗窃 trong tiếng Việt

身份盗窃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

身份盗窃 (Danh từ)

shēn fèn dào qiè
01

Trộm cắp danh tính

非法获取和使用他人个人信息的行为。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 身份盗窃

shēn

fèn

dào

qiè

身
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂN】
Các biến thể:
𡰬, 𨊘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép