Bản dịch của từ 身体力行 trong tiếng Việt

身体力行

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

身体力行 (Động từ)

shēn tǐ lì xíng
01

Tự mình trải nghiệm và tích cực thực hiện

身:亲身;体:体验。亲身体验,努力实行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 身体力行

shēn

xíng

Các từ liên quan

身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
体上
体二
体亮
体亲
力不从愿
力不胜任
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
身
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂN】
Các biến thể:
𡰬, 𨊘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép