Bản dịch của từ 身体锻炼 trong tiếng Việt
身体锻炼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēn | ㄕㄣ | sh | en | thanh ngang |
身体锻炼 (Danh từ)
【shēn tǐ duàn liàn】
01
Hoạt động thể chất nhằm phát triển cơ thể, nâng cao sức khỏe và cải thiện tinh thần.
指以发展身体、增进健康、增强体质、调节精神和丰富文化生活为目的的一类身体活动。可分为健身运动,健美运动,娱乐体育,格斗性体育,医疗体育和矫正体育。身体锻炼要求因人制宜,持之以恒,循序渐进,与自然力锻炼相结合。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 身体锻炼
shēn
身
tǐ
体
duàn
锻
liàn
炼
Các từ liên quan
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
体上
体二
体亮
体亲
锻件
锻修
锻压
锻工
炼丹
炼之未定
炼习
炼乳
- Bính âm:
- 【shēn】【ㄕㄣ】【THÂN】
- Các biến thể:
- 𡰬, 𨊘
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 身
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一一ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鯵
柛
䯂
冞
棽
呻
訷
鲹
申
罧
砷
鵢
躻
軅
䠳
軇
䠻
䠸
軂
躱
軃
䠹
躾
躷
犼
寽
弡
㑇
㺭
㫗
𠇵
劮
坚
劰
庌
欤
身体
健身
身材
身边
单身
浑身
身高
本身
身份
纹身
