Bản dịch của từ 身先士众 trong tiếng Việt

身先士众

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

身先士众 (Tính từ)

shēn xiān shì zhòng
01

Dẫn đầu; làm gương trước

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 身先士众

shēn

xiān

shì

zhòng

Các từ liên quan

身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
先下手为强
先下手为强后下手遭殃
先下米儿先吃饭
先不先
先世
士习
士乡
士五
士人
众万
众下
众世
众中
众书
身
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂN】
Các biến thể:
𡰬, 𨊘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép