Bản dịch của từ 身强力壮 trong tiếng Việt

身强力壮

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

身强力壮 (Thành ngữ)

shēn qiáng lì zhuàng
01

Thân thể khoẻ mạnh; thân thể cường tráng; sức dài vai rộng

身体强壮有力

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 身强力壮

shēn

qiáng

zhuàng

Các từ liên quan

身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
强不凌弱
强不凌弱众不暴寡
力不从愿
力不胜任
壮丁
壮严
壮丽
壮举
壮乳
身
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂN】
Các biến thể:
𡰬, 𨊘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép