Bản dịch của từ 身无立锥 trong tiếng Việt

身无立锥

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

身无立锥 (Tính từ)

sheng wu li zhui
01

Không có chỗ dung thân; không có nơi nào để ở

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 身无立锥

shēn

zhuī

Các từ liên quan

身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
无一不备
无一不知
无一可
无一时
立业
立业安邦
立主
立义
锥书
锥井
锥体
锥出囊中
锥刀
身
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂN】
Các biến thể:
𡰬, 𨊘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép