Bản dịch của từ 身毒 trong tiếng Việt

身毒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

身毒 (Danh từ)

yuān dú
01

见「印度共和国」条。

Ví dụ
02

Tên cũ của Ấn Độ (chỉ nước Ấn theo cách gọi cổ trong chữ Hán)

印度的旧称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 身毒

shēn

身
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂN】
Các biến thể:
𡰬, 𨊘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép