Bản dịch của từ 身法 trong tiếng Việt

身法

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

身法 (Danh từ)

shēn fǎ
01

Kỹ thuật động tác của thân người (di chuyển, tư thế, lối né, động tác khi tập võ hoặc thể thao); Hán-Việt: thân pháp

动作技术。多指习武、运动而言。。如:「身法不凡」

Ví dụ
02

Kỹ thuật thân pháp, cách di chuyển và vận dụng thân mình (tốc độ, linh hoạt, mềm dẻo) — còn gọi là “thân thủ”

亦称为「身手」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 身法

shēn

身
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂN】
Các biến thể:
𡰬, 𨊘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép