Bản dịch của từ 身首 trong tiếng Việt
身首
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēn | ㄕㄣ | sh | en | thanh ngang |
身首 (Danh từ)
【shēn shǒu】
01
Thân và đầu; chỉ thân thể (cũng mượn để chỉ tính mạng); còn có nghĩa bóng chỉ vóc dáng to lớn, cường tráng (Hán-Việt: thân thủu).
躯干和头颅。指身体。借指生命。指魁梧高大的身材。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 身首
shēn
身
shǒu
首
- Bính âm:
- 【shēn】【ㄕㄣ】【THÂN】
- Các biến thể:
- 𡰬, 𨊘
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 身
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一一ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鯵
柛
䯂
冞
棽
呻
訷
鲹
申
罧
砷
鵢
躻
軅
䠳
軇
䠻
䠸
軂
躱
軃
䠹
躾
躷
犼
寽
弡
㑇
㺭
㫗
𠇵
劮
坚
劰
庌
欤
身体
健身
身材
身边
单身
浑身
身高
本身
身份
纹身
