Bản dịch của từ 躬 trong tiếng Việt

Trạng từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

(Trạng từ)

gōng
01

Tự mình; tự bản thân; đích thân

自身;亲身

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

gōng
01

Cúi; khom; cong

弯下 (身子)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

躬
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CUNG】
Các biến thể:
躳, 𨈴, 𧘏
Hình thái radical:
⿰,身,弓
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一ノフ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép