Bản dịch của từ 躬蹈矢石 trong tiếng Việt

躬蹈矢石

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

躬蹈矢石 (Tính từ)

gōng dǎo shǐ shí
01

Tướng lĩnh tự mình ra tiền tuyến, bất chấp nguy hiểm.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 躬蹈矢石

gōng

dǎo

shǐ

shí

躬
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CUNG】
Các biến thể:
躳, 𨈴, 𧘏
Hình thái radical:
⿰,身,弓
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一ノフ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép