Bản dịch của từ 躭乐 trong tiếng Việt
躭乐
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dān | ㄉㄢ | d | an | thanh ngang |
躭乐 (Động từ)
【dān lè】
01
Niềm vui sảng khoái, sự thoải mái dễ chịu (tương tự như 'duyệt lạc')
1.犹逸乐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Rất yêu thích, say mê đến mức cực kỳ ưa chuộng
2.极其爱好。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 躭乐
dān
躭
lè
乐
Các từ liên quan
躭代
躭勤
躭受
躭味
躭嗜
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
