Bản dịch của từ 躭带 trong tiếng Việt
躭带
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dān | ㄉㄢ | d | an | thanh ngang |
躭带 (Động từ)
【dān dài】
01
Gánh vác, đảm nhận công việc hoặc giúp đỡ người khác
2.承担,帮助。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chần chừ, trì hoãn, làm chậm trễ việc gì đó.
3.犹耽搁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Gặp phải, trải qua (sự việc không may hoặc khó khăn)
1.犹遭遇。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 躭带
dān
躭
dài
带
Các từ liên quan
躭乐
躭代
躭勤
躭受
躭味
带下
