Bản dịch của từ 躭待 trong tiếng Việt
躭待
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dān | ㄉㄢ | d | an | thanh ngang |
躭待 (Động từ)
【dān dài】
01
Bao dung, tha thứ, chấp nhận lỗi lầm của người khác
2.包涵,原谅。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chờ đợi lâu, trì hoãn không kịp thời
1.等待;迟延。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 躭待
dān
躭
dài
待
Các từ liên quan
躭乐
躭代
躭勤
躭受
躭味
待业
待举
