ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
躭悮
Bảng phân tích âm vị 躭
Dān
见“躭误”:指错过、耽误(多用于书面语),可理解为耽搁而造成的错误或延误。
见“躭误”。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
dān
躭
wù
悮
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép