Bản dịch của từ 躭搁 trong tiếng Việt
躭搁
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dān | ㄉㄢ | d | an | thanh ngang |
躭搁 (Động từ)
【dān gē】
01
Cách viết khác của '躭阁', chỉ một loại kiến trúc hoặc gian phòng nhỏ, thường dùng để nghỉ ngơi hoặc chứa đồ.
1.亦作“躭阁”。
Ví dụ
02
Dừng lại, trì hoãn, kéo dài thời gian không tiến hành ngay
2.停留;拖延。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Làm chậm trễ, gây trì hoãn, làm mất thời gian
3.耽误。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 躭搁
dān
躭
gē
搁
Các từ liên quan
躭乐
躭代
躭勤
躭受
躭味
搁不住
搁得住
