Bản dịch của từ 躭搁 trong tiếng Việt

躭搁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

躭搁 (Động từ)

dān gē
01

Cách viết khác của '躭阁', chỉ một loại kiến trúc hoặc gian phòng nhỏ, thường dùng để nghỉ ngơi hoặc chứa đồ.

1.亦作“躭阁”。

Ví dụ
02

Dừng lại, trì hoãn, kéo dài thời gian không tiến hành ngay

2.停留;拖延。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Làm chậm trễ, gây trì hoãn, làm mất thời gian

3.耽误。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 躭搁

dān

Các từ liên quan

躭乐
躭代
躭勤
躭受
躭味
搁不住
搁得住
躭
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAM】
Các biến thể:
耽, 𨈔, 𨈠, 𨈦, 𨈨, 𨊍, 𨊗
Hình thái radical:
⿰身冘
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一ノ丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép