Bản dịch của từ 躭淫 trong tiếng Việt

躭淫

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

躭淫 (Động từ)

dān yín
01

Nghiện, nghiện (nghiện thú vui giác quan hoặc thói quen xấu, không thể tự giải thoát)

犹沉湎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 躭淫

dān

yín

Các từ liên quan

躭乐
躭代
躭勤
躭受
躭味
淫业
淫丽
淫乐
淫书
淫乱
躭
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAM】
Các biến thể:
耽, 𨈔, 𨈠, 𨈦, 𨈨, 𨊍, 𨊗
Hình thái radical:
⿰身冘
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一ノ丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép