ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
躭独
Bảng phân tích âm vị 躭
Dān
Chỉ việc say mê, đắm chìm, không thể thoát khỏi một trạng thái hay tình cảm nào đó
谓一意沉溺。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
dān
躭
dú
独
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép