Bản dịch của từ 躭玩 trong tiếng Việt
躭玩
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dān | ㄉㄢ | d | an | thanh ngang |
躭玩 (Động từ)
【dān wán】
01
Nô đùa, chơi đùa (cổ văn: chơi, nghịch)
1.亦作“躭翫”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Say mê, mê mải thưởng ngoạn; chìm đắm trong thích thú khi xem chơi (gợi Hán-Việt: 'tẩn' 躭 ~ say mê)
2.迷恋;赏玩。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 躭玩
dān
躭
wán
玩
Các từ liên quan
躭乐
躭代
躭勤
躭受
躭味
玩世
玩世不恭
玩世不羁
玩乐
玩习
