ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
躭荒
Bảng phân tích âm vị 躭
Dān
Chỉ việc say mê, chìm đắm trong vui chơi giải trí, không biết dừng lại.
谓沉迷于游乐。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
dān
躭
huāng
荒
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép