Bản dịch của từ 躭误 trong tiếng Việt

躭误

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

躭误 (Động từ)

dān wù
01

Làm chậm trễ, trì hoãn; sót, bỏ sót (hiếm dùng, cổ văn) — Hán Việt: '' ~ đản/đãn (chậm), '' ~ ngộ (sai/sót).

1.亦作“躭悮”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Làm chậm, làm trễ; trì hoãn, làm đình trệ việc gì (tương đương 'chéo' nghĩa trì hoãn)

2.耽搁延误。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 躭误

dān

Các từ liên quan

躭乐
躭代
躭勤
躭受
躭味
误书
误乱
误事
误人
误人子弟
躭
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAM】
Các biến thể:
耽, 𨈔, 𨈠, 𨈦, 𨈨, 𨊍, 𨊗
Hình thái radical:
⿰身冘
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一ノ丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép