Bản dịch của từ 躭误 trong tiếng Việt
躭误
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dān | ㄉㄢ | d | an | thanh ngang |
躭误 (Động từ)
【dān wù】
01
Làm chậm trễ, trì hoãn; sót, bỏ sót (hiếm dùng, cổ văn) — Hán Việt: '躭' ~ đản/đãn (chậm), '误' ~ ngộ (sai/sót).
1.亦作“躭悮”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Làm chậm, làm trễ; trì hoãn, làm đình trệ việc gì (tương đương 'chéo' nghĩa trì hoãn)
2.耽搁延误。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 躭误
dān
躭
wù
误
Các từ liên quan
躭乐
躭代
躭勤
躭受
躭味
误书
误乱
误事
误人
误人子弟
