Bản dịch của từ 躭酒 trong tiếng Việt

躭酒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

躭酒 (Động từ)

dān jiǔ
01

Thích uống rượu, nghiện rượu (giống như '嗜酒').

犹嗜酒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 躭酒

dān

jiǔ

Các từ liên quan

躭乐
躭代
躭勤
躭受
躭味
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
躭
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAM】
Các biến thể:
耽, 𨈔, 𨈠, 𨈦, 𨈨, 𨊍, 𨊗
Hình thái radical:
⿰身冘
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一ノ丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép