ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
躭阻
Bảng phân tích âm vị 躭
Dān
Chậm trễ; làm chậm lại, trì hoãn (có sắc thái bị kéo dài, ngăn cản tiến triển)
犹延误。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
dān
躭
zǔ
阻
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép