ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
躮
Bảng phân tích âm vị 躮
Fēn
Cách nói khiêm nhường để gọi con trai của mình (giống như gọi 'con nhỏ' một cách thân mật).
对自己儿子的谦称。
Cách gọi khinh miệt dành cho thanh niên (dùng trong chữ Hán Nhật).
对少年的蔑称(日本汉字)。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép