Bản dịch của từ 躯了 trong tiếng Việt
躯了
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qū | ㄑㄩ | q | u | thanh ngang |
躯了 (Danh từ)
【qū le】
01
Thân thể; qūle - đã chết
已经死亡的状态。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 躯了
qū
躯
le
了
- Bính âm:
- 【qū】【ㄑㄩ】【KHU】
- Các biến thể:
- 軀, 𨈬, 𨊘, 𩪍
- Hình thái radical:
- ⿰,身,区
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 身
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一一ノ一ノ丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
紶
𠚖
胠
䓛
䒼
阹
佉
曲
区
觑
髷
㻃
軇
躲
䠾
躶
躴
軆
䠵
䠹
軃
躸
軄
躹
㐡
鸻
寀
崟
㓴
淶
䎅
㑲
焌
渵
累
梎
身躯
躯体
躯壳
躯干
捐躯
躯了
为国捐躯
七尺之躯
糜躯碎首
