Bản dịch của từ 躯体 trong tiếng Việt

躯体

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩquthanh ngang

躯体 (Danh từ)

qū tǐ
01

Thân thể; cơ thể; thể xác

身躯

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mình mẩy

身体的高矮和胖瘦

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 躯体

躯
Bính âm:
【qū】【ㄑㄩ】【KHU】
Các biến thể:
軀, 𨈬, 𨊘, 𩪍
Hình thái radical:
⿰,身,区
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一ノ一ノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép