Bản dịch của từ 躯劳 trong tiếng Việt

躯劳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩquthanh ngang

躯劳 (Tính từ)

qū láo
01

Xương cốt suy mòn, thân thể già yếu (như chữ 躯老) — cơ thể hao mòn, kiệt sức

见“躯老”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 躯劳

láo

Các từ liên quan

躯体
躯口
躯命
躯壳
躯干
劳主
劳乏
劳事
劳人
躯
Bính âm:
【qū】【ㄑㄩ】【KHU】
Các biến thể:
軀, 𨈬, 𨊘, 𩪍
Hình thái radical:
⿰,身,区
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一ノ一ノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép