Bản dịch của từ 躯口 trong tiếng Việt

躯口

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩquthanh ngang

躯口 (Danh từ)

qū kǒu
01

Danh từ: thời Kim Nguyên gọi những người Hán bị bắt làm nô lệ là “躯口”(còn gọi tắt là “”),tức 'người bị bắt, nô lệ'. (Chữ thông dụng đồng âm với

金元时以被俘的汉人为奴,称“躯口”。亦简称“躯”。躯,通“驱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 躯口

kǒu

Các từ liên quan

躯体
躯劳
躯命
躯壳
躯干
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
躯
Bính âm:
【qū】【ㄑㄩ】【KHU】
Các biến thể:
軀, 𨈬, 𨊘, 𩪍
Hình thái radical:
⿰,身,区
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一ノ一ノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép