Bản dịch của từ 躲 trong tiếng Việt
躲
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duǒ | ㄉㄨㄛˇ | d | uo | thanh hỏi |
躲 (Động từ)
【duǒ】
01
Tránh; tránh né
离开
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Trốn; giấu; nấp
把自己藏起来
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【duǒ】【ㄉㄨㄛˇ】【ĐÓA】
- Các biến thể:
- 躱, 趓, 𩒜
- Hình thái radical:
- ⿰,身,朵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 身
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一一ノノフ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鍺
䙤
埵
㛊
㖼
垛
鬌
亸
缍
朶
嚲
硾
䠲
䠵
躭
躶
軀
䠸
軃
軉
䡁
䠶
軈
軄
嵥
閚
楟
楷
蜎
䧹
䣚
㥣
䅛
禑
瘔
㚠
躲藏
躲避
躲开
躲雨
躲闪
躲债
闪躲
躲进
躲懒
藏躲
