Bản dịch của từ 躲头避懒 trong tiếng Việt
躲头避懒
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duǒ | ㄉㄨㄛˇ | d | uo | thanh hỏi |
躲头避懒 (Động từ)
【duǒ tóu bì lǎn】
01
Lẩn tránh, trốn tránh làm việc, hay trốn việc để lười biếng
犹偷懒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 躲头避懒
duǒ
躲
tóu
头
bì
避
lǎn
懒
Các từ liên quan
躲债
躲匿
躲卸
躲婆石
躲子
头一无二
头七
头上
头上安头
避丁
避三舍
避世
避世墙东
避世离俗
懒中散
懒人
懒人菜
懒倦
- Bính âm:
- 【duǒ】【ㄉㄨㄛˇ】【ĐÓA】
- Các biến thể:
- 躱, 趓, 𩒜
- Hình thái radical:
- ⿰,身,朵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 身
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一一ノノフ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鍺
䙤
埵
㛊
㖼
垛
鬌
亸
缍
朶
嚲
硾
䠲
䠵
躭
躶
軀
䠸
軃
軉
䡁
䠶
軈
軄
嵥
閚
楟
楷
蜎
䧹
䣚
㥣
䅛
禑
瘔
㚠
躲藏
躲避
躲开
躲雨
躲闪
躲债
闪躲
躲进
躲懒
藏躲
