Bản dịch của từ 躲婆石 trong tiếng Việt
躲婆石
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duǒ | ㄉㄨㄛˇ | d | uo | thanh hỏi |
躲婆石 (Danh từ)
【duǒ pó shí】
01
Tên một tảng đá nổi tiếng, nơi nhà thư pháp Vương Hy Chi thời Tấn trốn tránh, gắn với truyền thuyết về sự né tránh và ẩn dật.
相传晋代大书法家王羲之为蕺山老姥书扇,此姥既得厚值,数来求书,羲之厌苦,避于戒珠寺山石后,因名其石为“躲婆石”。见明李日华《紫桃轩杂缀》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 躲婆石
duǒ
躲
pó
婆
shí
石
Các từ liên quan
躲债
躲匿
躲卸
躲头避懒
躲子
婆侯伎
婆儿
婆儿气
婆兰
婆姨
石丈
石丈人
石上草
石中美
- Bính âm:
- 【duǒ】【ㄉㄨㄛˇ】【ĐÓA】
- Các biến thể:
- 躱, 趓, 𩒜
- Hình thái radical:
- ⿰,身,朵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 身
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一一ノノフ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鍺
䙤
埵
㛊
㖼
垛
鬌
亸
缍
朶
嚲
硾
䠲
䠵
躭
躶
軀
䠸
軃
軉
䡁
䠶
軈
軄
嵥
閚
楟
楷
蜎
䧹
䣚
㥣
䅛
禑
瘔
㚠
躲藏
躲避
躲开
躲雨
躲闪
躲债
闪躲
躲进
躲懒
藏躲
