Bản dịch của từ 躲子 trong tiếng Việt

躲子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duǒ

ㄉㄨㄛˇduothanh hỏi

躲子 (Danh từ)

duó zǐ
01

Cái mốc, cọc để làm bia tên, hay gọi là 'đồ' (), dùng để bắn tập, giống như bia bắn cung.

垛子。指箭靶。躲,用同“垛”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 躲子

duǒ

zi

Các từ liên quan

躲债
躲匿
躲卸
躲头避懒
躲婆石
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
躲
Bính âm:
【duǒ】【ㄉㄨㄛˇ】【ĐÓA】
Các biến thể:
躱, 趓, 𩒜
Hình thái radical:
⿰,身,朵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一ノノフ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép