Bản dịch của từ 躲煞 trong tiếng Việt
躲煞
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duǒ | ㄉㄨㄛˇ | d | uo | thanh hỏi |
躲煞 (Động từ)
【duǒ shà】
01
Theo tục xưa, khi có người mới mất, cả nhà ra khỏi nhà để tránh hồn ma đó gọi là '躲煞'.
旧俗以人初死之鬼魂为煞,举家出门躲避,谓之“躲煞”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 躲煞
duǒ
躲
shā
煞
Các từ liên quan
躲债
躲匿
躲卸
躲头避懒
躲婆石
煞不如
煞住
煞台
煞后
煞回
- Bính âm:
- 【duǒ】【ㄉㄨㄛˇ】【ĐÓA】
- Các biến thể:
- 躱, 趓, 𩒜
- Hình thái radical:
- ⿰,身,朵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 身
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一一ノノフ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鍺
䙤
埵
㛊
㖼
垛
鬌
亸
缍
朶
嚲
硾
䠲
䠵
躭
躶
軀
䠸
軃
軉
䡁
䠶
軈
軄
嵥
閚
楟
楷
蜎
䧹
䣚
㥣
䅛
禑
瘔
㚠
躲藏
躲避
躲开
躲雨
躲闪
躲债
闪躲
躲进
躲懒
藏躲
