Bản dịch của từ 躲账 trong tiếng Việt

躲账

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duǒ

ㄉㄨㄛˇduothanh hỏi

躲账 (Động từ)

duǒ zhàng
01

Trốn tránh trả nợ, né tránh nghĩa vụ trả tiền

犹避债。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 躲账

duǒ

zhàng

Các từ liên quan

躲债
躲匿
躲卸
躲头避懒
躲婆石
账主子
账册
账单
账历
躲
Bính âm:
【duǒ】【ㄉㄨㄛˇ】【ĐÓA】
Các biến thể:
躱, 趓, 𩒜
Hình thái radical:
⿰,身,朵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一ノノフ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép