Bản dịch của từ 躵 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rěn

ㄖㄣˇN/AN/AN/A

(Động từ)

rěn
01

Nhắm vào mục tiêu, như khi ta 'rèn' luyện để bắn trúng đích

瞄准。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chịu đựng, nhẫn nhịn những khó khăn, như câu 'nhẫn nhịn để thành công'

忍受。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chờ cơ hội, ẩn mình làm việc bí mật (chữ Hán dùng trong tiếng Nhật)

伺机;隐藏,暗中做(日本汉字)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

躵
Bính âm:
【rěn】【ㄖㄣˇ】【NHẪN】
Hình thái radical:
⿰,身,忍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一丿乚丿丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép