Bản dịch của từ 躵 trong tiếng Việt
躵
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rěn | ㄖㄣˇ | N/A | N/A | N/A |
躵 (Động từ)
【rěn】
01
Nhắm vào mục tiêu, như khi ta 'rèn' luyện để bắn trúng đích
瞄准。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chịu đựng, nhẫn nhịn những khó khăn, như câu 'nhẫn nhịn để thành công'
忍受。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chờ cơ hội, ẩn mình làm việc bí mật (chữ Hán dùng trong tiếng Nhật)
伺机;隐藏,暗中做(日本汉字)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
