Bản dịch của từ 躶軆 trong tiếng Việt

躶軆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luǒ

ㄌㄨㄛˇN/AN/AN/A

躶軆 (Danh từ)

luó tǐ
01

Xem “naked”: trần trụi, thân thể trần trụi (thuật ngữ dùng trong sách cổ hoặc cổ điển Trung Quốc)

见“裸体”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 躶軆

luǒ

Các từ liên quan

躶形
躶葬
躶袒
躶身
躶躬
軆性
軆貭
軆骨
躶
Bính âm:
【luǒ】【ㄌㄨㄛˇ】【LẠC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,身,果
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép