Bản dịch của từ 躶軆 trong tiếng Việt
躶軆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luǒ | ㄌㄨㄛˇ | N/A | N/A | N/A |
躶軆 (Danh từ)
【luó tǐ】
01
Xem “naked”: trần trụi, thân thể trần trụi (thuật ngữ dùng trong sách cổ hoặc cổ điển Trung Quốc)
见“裸体”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 躶軆
luǒ
躶
tǐ
軆
Các từ liên quan
躶形
躶葬
躶袒
躶身
躶躬
軆性
軆貭
軆骨
