ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
躹躬
Bảng phân tích âm vị 躹
Jú
Cúi đầu chào, hành động thể hiện sự kính trọng hoặc lễ phép bằng cách gập người hoặc cúi gập người.
即鞠躬。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
jú
躹
gōng
躬
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép