Bản dịch của từ 躺下来 trong tiếng Việt

躺下来

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎng

ㄊㄤˇtangthanh hỏi

躺下来 (Động từ)

tǎng xià lái
01

Đổ xuống

歌曲歌词

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 躺下来

tǎng

xià

lái

躺
Bính âm:
【tǎng】【ㄊㄤˇ】【THẢNG】
Các biến thể:
倘, 儻
Hình thái radical:
⿰,身,尚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一ノ丨丶ノ丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép