Bản dịch của từ 躺赢 trong tiếng Việt
躺赢
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǎng | ㄊㄤˇ | t | ang | thanh hỏi |
躺赢 (Động từ)
【tǎng yíng】
01
Chiến thắng được dọn sẵn trên đĩa
胜利摆在盘子上
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giành chiến thắng mà không cần động tay
无需动一根手指就能获胜
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 躺赢
tǎng
躺
yíng
赢
- Bính âm:
- 【tǎng】【ㄊㄤˇ】【THẢNG】
- Các biến thể:
- 倘, 儻
- Hình thái radical:
- ⿰,身,尚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 身
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一一ノ丨丶ノ丨フ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
伖
偒
爣
儻
灙
鎲
㼒
钂
傥
矘
㿩
镋
䠾
䡁
軂
䡀
身
軀
躲
躯
䠼
躬
躳
躱
㢣
駓
鋃
䮄
餋
蕮
屦
㵭
噏
麾
褢
樯
躺平
躺下
躺椅
躺赢
躺枪
横躺
侧躺
躺柜
仰躺
躺倒
