Bản dịch của từ 躽气 trong tiếng Việt

躽气

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇN/AN/AN/A

躽气 (Danh từ)

yǎn qì
01

中醫名詞氣虛下陷導致小腹或睾丸下墜脹痛類似氣虛下陷引發的陰囊/下腹不適

中医指气虚下陷,致小腹睾丸下坠疼痛。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 躽气

yǎn

Các từ liên quan

躽軁
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
躽
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
Hình thái radical:
⿰,身,匽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一丿一丨乚一一乚丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép