Bản dịch của từ 躽軁 trong tiếng Việt

躽軁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇN/AN/AN/A

躽軁 (Danh từ)

yǎn lóu
01

Bướu/khòm lưng như lạc đà (tụt, gù lưng); chỉ người có tật còng lưng (Hán-Việt: gù / đàm bối hình)

驼背。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 躽軁

yǎn

lóu

Các từ liên quan

躽气
躽
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
Hình thái radical:
⿰,身,匽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一丿一丨乚一一乚丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép