ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
躾
Bảng phân tích âm vị 躾
Měi
Dạy dỗ, giáo dục để có phép tắc (như 'mễ hóa' nghĩa là dạy dỗ cẩn thận, có nề nếp)
教育;教养;管教。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đường may rõ ràng, nét chỉ may sắc sảo (chữ Hán dùng ở Nhật)
缝纫分明的线(日本汉字)。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép