Bản dịch của từ 躾 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měi

ㄇㄟˇN/AN/AN/A

(Động từ)

měi
01

Dạy dỗ, giáo dục để có phép tắc (như 'mễ hóa' nghĩa là dạy dỗ cẩn thận, có nề nếp)

教育;教养;管教。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đường may rõ ràng, nét chỉ may sắc sảo (chữ Hán dùng ở Nhật)

缝纫分明的线(日本汉字)。

Ví dụ
躾
Bính âm:
【měi】【ㄇㄟˇ】【MỄ】
Hình thái radical:
⿰,身,美
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一丿丶丿一一丨一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép