Bản dịch của từ 軁 trong tiếng Việt
軁
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóu | ㄌㄡˊ | N/A | N/A | N/A |
軁 (Tính từ)
【lóu】
01
〔躽軁〕Còng lưng, khom người như con lạc đà (nhớ đến hình ảnh gù lưng như lạc đà để dễ liên tưởng).
〔躽軁〕驼背。《集韻•矦韻》:“軁,躽軁,傴也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lóu】【ㄌㄡˊ】【LÂU】
- Các biến thể:
- 僂, 𨊖
- Hình thái radical:
- ⿰,身,婁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 身
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨乚一一一丿丨乚一一丨乚一丨乚丿一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
僂
貗
瞜
熡
楼
耧
慺
樓
螻
㟺
䄛
遱
䠴
軂
䠹
䠻
躸
䠿
軉
軄
䠼
躲
躯
身
矇
賿
鵒
䟄
簤
繱
艞
職
䍼
蠅
藰
簡
