Bản dịch của từ 軂軇 trong tiếng Việt

軂軇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lào

ㄌㄠˋN/AN/AN/A

軂軇 (Danh từ)

lào dào
01

Chiều dài thân; tầm vóc (của người hoặc vật)

身长。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 軂軇

lào

dào

軂
Bính âm:
【lào】【ㄌㄠˋ】【LÃO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,身,勞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一丿丶丿丿丶丶丿丿丶丶乚乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép