Bản dịch của từ 軃神 trong tiếng Việt

軃神

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duǒ

ㄉㄨㄛˇduothanh hỏi

軃神 (Danh từ)

duǒ shén
01

Tâm trạng mệt mỏi

精神萎靡

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 軃神

duǒ

shén

軃
Bính âm:
【duǒ】【ㄉㄨㄛˇ】【ĐẢ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,身,單
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一ノ丨フ一丨フ一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép