Bản dịch của từ 軈 trong tiếng Việt
軈
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīng | ㄧㄥ | N/A | N/A | N/A |
軈 (Trạng từ)
【yīng】
01
Chẳng bao lâu, sắp tới (như tiếng Anh “soon” dễ nhớ như tiếng Việt “sắp”); dùng để chỉ thời gian gần kề.
不久。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Gần như, khoảng chừng (dùng trong chữ Hán Nhật, dễ nhớ như “gần” trong tiếng Việt).
几乎;大约(日本汉字)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
