Bản dịch của từ 軈 trong tiếng Việt

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥN/AN/AN/A

(Trạng từ)

yīng
01

Chẳng bao lâu, sắp tới (như tiếng Anh “soon” dễ nhớ như tiếng Việt “sắp”); dùng để chỉ thời gian gần kề.

不久。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Gần như, khoảng chừng (dùng trong chữ Hán Nhật, dễ nhớ như “gần” trong tiếng Việt).

几乎;大约(日本汉字)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

軈
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Hình thái radical:
⿰,身,應
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一丿丶一丿丿丨丿丨丶一一一丨一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép