Bản dịch của từ 軉 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

◎ Cha mẹ gọi con nhỏ bằng tên thân mật, như cách gọi yêu thương trong gia đình (giống như gọi 'bé yêu' hay 'con cưng' trong tiếng Việt).

◎ 父母对小孩的爱称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

軉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỤC】
Các biến thể:
𨉗
Hình thái radical:
⿰,身,寶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
27
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一丿丶丶乚一一丨一丿一一丨乚丨丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép