Bản dịch của từ 車 trong tiếng Việt
車

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chē | ㄔㄜ | ch | e | thanh ngang |
Jū | ㄐㄩ | j | u | thanh ngang |
車 (Danh từ)
Dụng cụ có bánh quay, như xe nước, xe dệt
利用輪軸旋轉的工具。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phần nướu răng, nơi mọc răng (giúp nhớ: 'xe' và 'nướu' cùng là phần quan trọng nâng đỡ)
牙牀。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Họ (tên họ người)
姓
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(chữ tượng hình) hình ảnh chiếc xe có bánh, phương tiện vận chuyển trên đất liền có bánh xe
(象形。甲骨文有多種寫法。象車形。本義:車子,陸地上有輪子的運輸工具)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phương tiện di chuyển có bánh xe, xe cộ nói chung (như xe bò, xe ngựa)
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Xe chiến, xe binh dùng trong chiến tranh
特指戰車,兵車
車 (Động từ)
Lái xe, đi xe (nhớ câu: 'đi xe cho khỏe, đừng đi bộ')
乘車
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Quay, xoay người (như quay xe)
轉動(多指身體)。
Dùng xe nước để nâng nước lên cao
用水車升高水位。
Gia công bằng máy tiện (cắt gọt kim loại)
用車牀切削或使之成形。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
車 (Danh từ)
Đơn vị tính lượng hàng hóa bằng một xe chở đầy
計算一車所載的容量單位。如:兩車乾柴
Xem thêm cách đọc jū
另見jū
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
