Bản dịch của từ 軋 trong tiếng Việt

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋyathanh huyền

ㄍㄚˊgathanh sắc

Zhá

ㄓㄚˊzhathanh sắc

(Động từ)

01

(Hình thanh. Từ chữ , nghĩa gốc là nghiền ép lăn bánh xe)

(形聲。从車,本義:輾壓)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lăn ép, nghiền nát (như bánh xe lăn trên đường)

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Ép nhau, chen lấn, cạnh tranh gay gắt (như người tranh giành chỗ đứng)

排擠,傾軋

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Áp đảo, thắng thế, vượt trội (như sức mạnh áp chế)

壓倒,勝過。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Nói khéo léo, vòng vo, ẩn ý (giống như lời nói uốn éo)

委曲

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

01

Tiếng ồn ào, tiếng lạch cạch (như tiếng xe chạy hay tiếng mái chèo khua)

一種嘈雜聲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Xem thêm cách đọc gá (phương ngữ); zhá (như trong từ ‘軋鋼’, ‘軋輥’)

另見gá(方言);zhá(軋鋼;軋輥)

Ví dụ
軋
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ】【ÁP】
Các biến thể:
札, 轧
Hình thái radical:
⿰,車,乚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一一一丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép